sheet mill

/'ʃi:t'mil/
Học thuật
Thân thiện
sheet mill

A worker monitors the rolling process at the sheet mill.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà máy cán (kim loại): Một cơ sở công nghiệp hoặc một phần của nhà máy luyện kim, nơi kim loại (thường thép, nhôm, đồng) được cán thành những tấm mỏng, phẳng gọi là tấm cán (sheet).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new sheet mill will produce high-quality steel for the automotive industry. (Nhà máy cán mới sẽ sản xuất thép chất lượng cao cho ngành công nghiệp ô tô.)
    • He works as an engineer at a large aluminum sheet mill. (Anh ấy làm kỹ sư tại một nhà máy cán nhôm lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hot sheet mill": nhà máy cán nóng, nơi kim loại được cánnhiệt độ cao.

    • The slab is sent directly from the furnace to the hot sheet mill. (Phôi thép được chuyển trực tiếp từ nung đến nhà máy cán nóng.)
  • "Cold sheet mill": nhà máy cán nguội, nơi kim loại đã được cán nóng tiếp tục được cánnhiệt độ phòng để đạt độ dày chính xác bề mặt bóng mịn.

    • After pickling, the steel coil is processed in the cold sheet mill. (Sau khi tẩy gỉ, cuộn thép được gia công tại nhà máy cán nguội.)
Biến thể từ gần giống
  • Sheet metal (n): tấm kim loại (sản phẩm được sản xuất từ nhà máy cán).

    • The workshop uses galvanized sheet metal for roofing. (Xưởng sử dụng tấm kim loại mạ kẽm để lợp mái.)
  • Rolling mill (n): nhà máy cán, máy cán (có nghĩa rộng hơn, có thể chỉ nhà máy cán thép hình, cán phôi... chứ không chỉ riêng cán tấm).

    • The company invested in a new rolling mill to expand its product range. (Công ty đầu một nhà máy cán mới để mở rộng danh mục sản phẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Strip mill (n): nhà máy cán dải (thường để chỉ nhà máy cán ra sản phẩm dải hoặc tấm kim loại bề rộng lớn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "sheet mill".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "sheet mill".

sheet mill

A worker monitors the rolling process at the sheet mill.

danh từ
  1. nhà máy cán (kim loại)